Runstrs
Tỷ giá USD
STT Ngày hiệu lực Tỷ giá
102/09/202424.690 VNĐ
226/08/202424.780 VNĐ
319/08/202424.870 VNĐ
412/08/202424.980 VNĐ
505/08/202425.060 VNĐ
629/07/202425.120 VNĐ
722/07/202425.150 VNĐ
815/07/202425.245 VNĐ
908/07/202425.243 VNĐ
1001/07/202425.257 VNĐ
1124/06/202425.247 VNĐ
1217/06/202425.217 VNĐ
1310/06/202425.213 VNĐ
1403/06/202425.250 VNĐ
1527/05/202425.250 VNĐ
1620/05/202425.152 VNĐ
1713/05/202425.178 VNĐ
1806/05/202425.144 VNĐ
1929/04/202425.167 VNĐ
2022/04/202425.130 VNĐ
2115/04/202424.830 VNĐ
2208/04/202424.770 VNĐ
2301/04/202424.610 VNĐ
2425/03/202424.610 VNĐ
2518/03/202424.530 VNĐ
2611/03/202424.530 VNĐ
2704/03/202424.480 VNĐ
2826/02/202424.420 VNĐ
2919/02/202424.270 VNĐ
3012/02/202424.230 VNĐ
3105/02/202424.240 VNĐ
3229/01/202424.430 VNĐ
3322/01/202424.385 VNĐ
3415/01/202424.295 VNĐ
3508/01/202424.190 VNĐ
3601/01/202424.060 VNĐ
3725/12/202324.160 VNĐ
3818/12/202324.080 VNĐ
3911/12/202324.090 VNĐ
4004/12/202324.090 VNĐ
4127/11/202324.050 VNĐ
Nguyên tệ Ngày hiệu lực Tỷ giá
NZDĐô la New Zealand05/09/202414.983,21 VNĐ
IDRRipiah Indonesia05/09/20241,56 VNĐ
TWDĐô-la Đài Loan05/09/2024754,4 VNĐ
KHRRiel Campuchia05/09/20245,98 VNĐ
LAKKíp Lào05/09/20241,1 VNĐ
MOPPataca Macao05/09/20243.017,31 VNĐ
TRYLira Thổ Nhĩ Kỳ05/09/2024712,62 VNĐ
BRLReal Brazil05/09/20244.289,15 VNĐ
PLNZloty Ba Lan05/09/20246.258,78 VNĐ
AEDDirham Ả Rập05/09/20246.597,05 VNĐ
AUDĐô la Úc02/09/202416.654,96 VNĐ
CADĐô la Canada02/09/202418.183,3 VNĐ
CHFFranc Thuỵ Sĩ02/09/202429.106,69 VNĐ
CNYNhân dân tệ02/09/20243.460,3 VNĐ
DKKCuron Đan Mạch02/09/20243.639,68 VNĐ
EUREuro02/09/202427.222,43 VNĐ
GBPBảng Anh02/09/202432.343,46 VNĐ
HKDĐô-la Hồng Kông02/09/20243.138,44 VNĐ
INRRupee Ấn Độ02/09/2024295,65 VNĐ
JPYYên Nhật02/09/2024168,33 VNĐ
KRWWon Hàn Quốc02/09/202417,92 VNĐ
KWDDinar Kuwait02/09/202481.253,42 VNĐ
MYRRingit Malaysia02/09/20245.697,03 VNĐ
NOKCuron Nauy02/09/20242.321,27 VNĐ
RUBRúp Nga02/09/2024257,28 VNĐ
SARRial Saudi Arabian 02/09/20246.606,73 VNĐ
SEKCuron Thuỵ Điển02/09/20242.391,69 VNĐ
SGDĐô-la Singapore02/09/202418.812,29 VNĐ
THBBạt Thái Lan02/09/2024718,52 VNĐ

Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ để nhận được báo giá cho tất cả các nhu cầu vận chuyển toàn cầu của bạn.